choir school
Định nghĩa
Danh từ:
- Trường hợp xướng: Một trường học thường trực thuộc một nhà thờ lớn (thánh đường) hoặc tu viện, nơi các nam sinh có năng khiếu ca hát có thể vừa học văn hóa tổng quát vừa được đào tạo thanh nhạc để phục vụ trong dàn hợp xướng của nhà thờ.
Ví dụ sử dụng
- (Cậu ấy theo học một trường hợp xướng nổi tiếng ở Cambridge và sau đó trở thành ca sĩ chuyên nghiệp.)
- (Trường hợp xướng cung cấp giáo dục miễn phí cho các nam sinh có tài năng thanh nhạc xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be educated at a choir school": được giáo dục tại một trường hợp xướng.
- Many renowned composers were educated at choir schools. (Nhiều nhà soạn nhạc nổi tiếng đã được giáo dục tại các trường hợp xướng.)
"choir school tradition": truyền thống trường hợp xướng (thường gắn với lịch sử âm nhạc nhà thờ).
- The choir school tradition dates back to the Middle Ages. (Truyền thống trường hợp xướng có từ thời Trung Cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Choir (danh từ): dàn hợp xướng, đội ca hát.
- She sings in the church choir. (Cô ấy hát trong dàn hợp xướng của nhà thờ.)
- Choral (tính từ): thuộc về hợp xướng.
- The choral music was beautifully performed. (Nhạc hợp xướng được trình diễn tuyệt vời.)
- Schoolboy (danh từ): nam sinh (thường dùng trong ngữ cảnh trường hợp xướng).
Từ đồng nghĩa
- Cathedral school: trường thánh đường (tương tự nhưng không nhất thiết nhấn mạnh yếu tố hợp xướng).
- Song school: trường dạy hát (ít phổ biến hơn, thường chỉ các trường chuyên đào tạo thanh nhạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Attend a choir school: theo học tại trường hợp xướng.
- He attended a choir school from the age of eight. (Cậu ấy theo học trường hợp xướng từ năm tám tuổi.)
- Join a choir school: gia nhập trường hợp xướng (với tư cách học sinh).
- Boys with good voices often join a choir school. (Các nam sinh có giọng hát tốt thường gia nhập trường hợp xướng.)
Thành ngữ liên quan
- "Choir school boy": nam sinh trường hợp xướng (thường ám chỉ một hình ảnh truyền thống, nghiêm túc).
- He looks like a choir school boy in his uniform. (Cậu ấy trông giống như một nam sinh trường hợp xướng trong bộ đồng phục.)